Spesifikasi
Deskripsi
achieve|achieve (verb): means to reach an objective or standard, especially by making an effort for a period of time. E.g: He was delighted to
achieve achieve | achieve Tm kim Laban Dictionary T inTìm kiếm achieve. Từ điển Anh-Anh - verb: [+ obj] :to get or reach (something) by working hard, [no obj] :to become successful :to reach a goal.
achievement achievement | Ngha ca t Achievement T in AnhDanh từ · Thành tích, thành tựu · Sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành · Huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang)
achieved status adalah achieved status adalah | Achieved status l g T in AnhAchieved status là trạng thái xã hội mà cá nhân đạt được dựa trên nỗ lực cá nhân hoặc thành tựu. Thuật ngữ này đối lập với inherited status và thường được
achievement adalah achievement adalah | GSAM Ganas Scout Achievement Meeting FacebookGSAM(Ganas Scout Achivement Meeting) adalah giat prestasi tingkat pramuka penggalang yang diadakan oleh ekstrakulikuler pramuka SMA N 1 Slawi.
achievement artinya achievement artinya | TN3 Unit 8 Achievement Test Listening WritingOn Studocu you find all the lecture notes, summaries and study guides you need to pass your exams with better grades.
